translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phức tạp" (1件)
phức tạp
play
日本語 複雑な
vấn đề phức tạp
複雑な問題
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phức tạp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phức tạp" (11件)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
vấn đề phức tạp
複雑な問題
Cơ thể con người rất phức tạp.
人間の体はとても複雑だ。
Địa hình nơi đây rất phức tạp.
この場所の地形はとても複雑だ。
Hệ thần kinh rất phức tạp.
神経系はとても複雑だ。
Chuỗi giá trị ngày càng phức tạp.
バリューチェーンはますます複雑だ。
Thuật toán này rất phức tạp.
このアルゴリズムはとても複雑だ。
Anh ấy thị phạm ở những cảnh quay phức tạp.
彼は複雑なシーンで実演しました。
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
売春は複雑な社会問題だ。
Đây là một vụ án kinh tế phức tạp.
これは複雑な経済事件です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)